Huyết áp cao – Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

0
Cập nhật lần cuối vào

40% người trưởng thành ở một số địa phương bị cao huyết áp. Đây là nhận định dựa trên kết quả thống kê tại Bệnh viện tim Hà Nội mới đây. Tìm hiểu rõ hơn về bệnh này qua bài viết sau.

1. Thế nào là huyết áp cao?

Cao huyết áp, hay còn được gọi là tăng huyết áp, là một tình trạng áp lực máu đẩy vào thành động mạch khi tim bơm tống máu đi quá cao. Nếu áp lực này tăng lên cao theo thời gian, nó có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác.

Theo Hiệp hội Tim mạch Việt Nam, đối với huyết áp dưới 120/80 mmHg được coi là bình thường. Nếu chỉ số dưới mức này gọi là huyết áp thấp. Ngược lại nếu chỉ số này cao hơn thì gọi là tăng huyết áp.

Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng, tăng huyết áp có thể được phân loại như sau:

  • Tiền tăng huyết áp: 120/80 mmHg hoặc cao hơn;
  • Tăng huyết áp độ 1: 140/90 mmHg hoặc cao hơn;
  • Tăng huyết áp độ 2: 160/100 mmHg hoặc cao hơn;
  • Cao huyết áp cấp cứu (một tình trạng đe dọa đến tính mạng): 180/110 mmHg hoặc cao hơn.

Bạn được chẩn đoán mắc bệnh cao huyết áp nếu huyết áp của bạn là luôn trên 140/90 mmHg.

Một số loại cao huyết áp chính bao gồm:

  • Cao huyết áp vô căn (EHT), hay còn gọi là cao huyết áp tự phát
  • Tăng huyết áp thứ phát
  • Cao tăng huyết áp tâm thu
  • Tiền sản giật, hay được gọi là cao huyết áp thai kỳ.

Để biết được cách đo huyết áp, bạn có thể tham khảo trong bài Cách xác định chỉ số huyết áp.

2. Dấu hiệu khi mắc bệnh huyết áp cao

Hầu hết bệnh nhân gặp tình trạng cao huyết áp đều không có dấu hiệu hoặc triệu chứng, ngay cả khi các chỉ số huyết áp đã đạt đến mức cao cực kỳ nguy hiểm.

Một vài bệnh nhân có thể gặp tình trạng nhức đầu, thở không sâu hoặc chảy máu cam, nhưng những dấu hiệu và triệu chứng này thường không cụ thể và không xuất hiện cho đến khi tình trạng huyết áp cao đã đến giai đoạn nguy hiểm hoặc nguy hiểm đến tính mạng.

Nếu chỉ số huyết áp của bạn rất cao, bạn có thể sẽ nhận thấy một số triệu chứng bao gồm:

  • Đau đầu dữ dội
  • Mệt mỏi hoặc lú lẫn
  • Các vấn đề về thị lực
  • Đau thắt ngực
  • Khó thở
  • Tim đập bất thường
  • Tiểu ra máu
  • Ngực, cổ hoặc tai đập nhanh.

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào kể trên, hãy đến khám bác sĩ ngay lập tức. Bạn có thể gặp tình trạng tăng huyết áp đột ngột dẫn đến đau tim hoặc đột quỵ.

3. Nguyên nhân cao huyết áp

Có hai dạng bệnh cao huyết áp:

Cao huyết áp nguyên phát

Đối với hầu hết người lớn, không có nguyên nhân hay triệu chứng nào gây ra cao huyết áp. Loại huyết áp này được gọi là tăng huyết áp cơ bản (cần thiết), có xu hướng phát triển dần theo thời gian.

Tăng huyết áp thứ phát

Một số người bị huyết áp cao do một tình trạng tiềm ẩn gây ra. Loại huyết áp này được gọi là cao huyết áp giai đoạn hai, có xu hướng xuất hiện đột ngột và khiến cho huyết áp cao hơn so với huyết áp cơ bản. Các bệnh lý và một số loại thuốc khác nhau có thể dẫn đến chứng tăng huyết áp giai đoạn hai bao gồm:

  • Hội chứng ngưng thở khi ngủ
  • Các vấn đề về thận
  • U tuyến thượng thận
  • Các vấn đề về tuyến giáp
  • Một số khuyết tật bẩm sinh trong các mạch máu
  • Một số loại thuốc như thuốc tránh thai, thuốc trị cảm lạnh, thuốc làm tan máu, thuốc giảm đau không kê toa và một số loại thuốc theo toa.
  • Sử dụng các chất ma túy bất hợp pháp, chẳng hạn như cocaine và amphetamine;
  • Nghiện rượu hoặc uống rượu trong thời gian dài.

Tăng huyết áp thai kỳ là dạng tăng huyết áp đơn thuần nhưng thường xảy ra sau tuần thai thứ 20. Trong khi đó, tiền sản giật cũng xảy ra sau khi thai nhi được 12 tuần tuổi, nhưng kèm theo phù và có đạm trong nước tiểu. Nguyên nhân của các dạng tăng huyết áp trong thời kỳ mang thai này có thể là do thiếu máu trầm trọng, nhiều nước ối, mang thai con đầu lòng, đa thai, thai phụ trẻ dưới 20 tuổi hoặc cao trên 35 tuổi, tiền sử cao huyết áp hoặc đái tháo đường,…

Một vài yếu tố tăng nguy cơ cao huyết áp:

  • Di truyền: Gia đình có người thân bị cao huyết áp thì nguy cơ bạn mắc bệnh này cao gấp  3 – 4 lần người bình thường.
  • Tuổi cao: Nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp sẽ gia tăng theo tuổi tác, thường ở đầu độ tuổi trung niên hoặc ở độ tuổi 45.
  • Hấp thụ quá nhiều natri từ trong chế độ ăn uống có thể khiến cơ thể bạn giữ lại các chất lỏng, từ đó làm tăng huyết áp.
  • Hút thuốc lá hoặc nhai thuốc lá không chỉ ngay lập tức làm tăng huyết áp mà các chất hóa học trong thuốc lá còn làm hỏng lớp màng lót trên các thành động mạch. Điều này làm cho động mạch thu hẹp lại, dẫn đến huyết áp tăng lên. Hút thuốc lá gián tiếp (hít phải khói thuốc lá) cũng có thể làm tăng nguy cơ huyết áp cao.
  • Chế độ ăn thiếu kali: Kali có tác dụng giúp cân bằng lượng natri trong tế bào. Nếu bạn không hấp thu đủ kali trong chế độ ăn uống hoặc không lưu trữ đủ kali, bạn sẽ tích tụ lượng natri cao trong máu.
  • Lười vận động: Những người ít vận động có nhịp tim cao hơn so với những người bình thường. Nhịp tim của bạn càng cao, tim càng phải co bóp thật mạnh trong mỗi lần co giật và áp lực lên thành động mạch cũng sẽ càng lớn.
  • Thừa cân, béo phì: Càng thừa cân, cơ thể bạn sẽ cần được bơm thêm nhiều máu để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng đến các mô. Khi lượng máu lưu thông qua mạch máu tăng lên thì áp lực tác động lên thành động mạch sẽ càng lớn.

4. Huyết áp cao nguy hiểm như thế nào?

Bệnh cao huyết áp nếu không được điều trị sẽ dẫn đến các bệnh nghiêm trọng bao gồm đột quỵ, bệnh tim, suy thận và các vấn đề về mắt.

Đột quỵ

Chứng huyết áp cao không kiểm soát làm tăng nguy cơ đột quỵ của người bệnh lên gấp 4–6 lần. Theo thời gian, bệnh cao huyết áp sẽ dẫn đến chứng xơ vữa động mạch và khiến các động mạch lớn cứng lại. Dần dần, tình trạng này sẽ làm tắc nghẽn các mạch máu nhỏ trong não. Huyết áp cao cũng có thể gây ra sự suy yếu của các mạch máu não, khiến chúng căng phồng lên và vỡ ra. Nguy cơ đột quỵ có liên quan trực tiếp đến mức độ bệnh cao huyết áp.

Bệnh tim

Bệnh tim do cao huyết áp là nguyên nhân số một gây tử vong. Bệnh liên quan đến một nhóm chứng rối loạn bao gồm suy tim, thiếu máu cục bộ, bệnh tim do cao huyết áp và phì đại tâm thất trái (sự dày lên của cơ tim).

Bệnh thận

Cao huyết áp là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh thận và suy thận (bệnh thận giai đoạn cuối).

Chứng cao huyết áp gây tổn thương đến các mạch máu và các bộ lọc của thận, khiến cho việc loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể trở nên rất khó khăn. Một khi người bệnh được chẩn đoán mắc bệnh thận giai đoạn cuối, họ phải trải qua quá trình thẩm tách thận – một quá trình làm sạch máu – hoặc cấy ghép thận nếu cần.

Bệnh về mắt

Ngoài việc gây ra các vấn đề về tim và thận, bệnh huyết áp cao nếu không điều trị cũng có thể ảnh hưởng đến thị lực và dẫn đến bệnh về mắt. Bệnh cao huyết áp gây tổn thương các mạch máu trong võng mạc – vùng phía sau mắt, nơi tập trung các hình ảnh. Tình trạng này được biết đến như bệnh võng mạc do tăng huyết áp. Sự tổn thương ở mắt có thể rất nghiêm trọng nếu không điều trị bệnh cao huyết áp.

5. Cách chẩn đoán huyết áp cao

Thông qua các dấu hiệu đã nêu ở trên, bạn xem xét những dấu hiệu thường thấy trên cơ thể mình để xem mình có đang bị bệnh hay không. Để biết chính xác hơn chỉ số huyết áp của mình thì bạn có thể đến bệnh viện, các trạm xá… để được các bác sĩ giàu kinh nghiệm đo. Bác sĩ của bạn sẽ tham khảo các yếu tố nguy cơ của bạn, tiền sử gia đình, khám lâm sàng và huyết áp của bạn để chẩn đoán chính xác bệnh. Các bác sĩ có thể đo huyết áp bằng một số cách khác:

  • Xét nghiệm nước tiểu
  • Điện tâm đồ (ECG)
  • Chụp X-quang ngực
  • Chụp cắt lớp điện toán (CT scan).

6. Cách điều trị huyết áp cao

Điều trị cao huyết áp gồm 2 cách: thay đổi lối sống và sử dụng thuốc.

Điều trị cao huyết áp bằng việc thay đổi lối sống (không cần dùng thuốc)

Bỏ thuốc lá

Bỏ thuốc lá có thể giúp huyết áp của bạn trở lại bình thường. Hơn nữa, bỏ thuốc lá giúp bạn kéo dài tuổi thọ, bất kể bạn đang ở độ tuổi nào.

Giảm bớt căng thẳng

Căng thẳng lâu ngày có thể khiến bạn tăng huyết áp. Tình trạng sẽ nghiêm trọng hơn nếu bạn ăn uống không lành mạnh, uống rượu hoặc hút thuốc lá.

Giảm cân 

Một vài nghiên cứu còn cho thấy chúng ta có nguy cơ cao mắc bệnh cao huyết áp nếu số đo vòng eo lớn hơn 40 inch (102 cm) ở đàn ông và lớn hơn 35 inch (89 cm) ở phụ nữ.

Thừa cân cũng có thể gây ra sự gián đoạn hô hấp trong khi ngủ (ngưng thở khi ngủ) – tình trạng góp phần làm tăng huyết áp của bạn. Giảm cân là một trong những cách thay đổi lối sống để kiểm soát huyết áp hiệu quả nhất. Chỉ cần giảm được 4,5 kg là bạn có thể giảm huyết áp xuống một mức nào đó.

Tập thể dục thường xuyên

Tập thể dục thường xuyên, ít nhất 30 phút mỗi ngày, có thể giúp bạn giảm huyết áp khoảng 4–9 mmHg. Điều quan trọng là bạn phải tập thường xuyên và đều đặn, vì một khi bạn ngừng tập huyết áp sẽ tăng trở lại.

Các hoạt động thể dục tốt nhất để giảm huyết áp bao gồm đi bộ, chạy bộ, đạp xe, bơi lội hoặc khiêu vũ. Bạn nên nói chuyện với bác sĩ về việc xây dựng kế hoạch luyện tập thể dục để hạn chế bệnh cao huyết áp.

Xây dựng chế độ ăn uống phù hợp:

Người bệnh huyết áp cao nên ăn gì?

Rau lá xanh

Không chỉ nổi tiếng với hàm lượng axit folic dồi dào, các loại rau lá xanh cũng là một nguồn kali phong phú. Bổ sung kali cho cơ thể sẽ giúp thận đẩy nhanh quá trình đào thải muối trong nước tiểu, từ đó giúp huyết áp giảm.

Một số loại rau lá xanh có hàm lượng kali cao bao gồm:

  • Rau diếp
  • Cải xoăn
  • Rau chân vịt
  • Cải cầu vồng
  • Cải búp

Bạn nên ưu tiên sử dụng rau tươi, bởi các loại rau đóng hộp thường có thêm muối.

Sữa chua, sữa tách béo

Giàu canxi và ít chất béo là 2 nhân tố quan trọng trong chế độ dinh dưỡng của người cao huyết áp. Và sữa tách béo cùng sữa chua là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, phụ nữ ăn ít nhất năm phần sữa chua mỗi tuần có thể giảm 20% nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp.

Các loại hạt

Ngoài kali, các loại hạt còn chứa magie và nhiều khoáng chất khác cũng có tác dụng hạ huyết áp. Tuy nhiên, bạn chỉ nên ăn các loại hạt tươi hoặc chưa được tẩm muối. Hạt hướng dương, hạt dẻ, quả óc chó, hạt bí có thể dùng như một bữa nhẹ dinh dưỡng.

Dầu oliu

Dầu ô liu chứa polyphenol, là các hợp chất chống viêm có thể giúp làm giảm huyết áp. Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Khoa học Mỹ cho thấy, khi kết hợp các loại chất béo chưa bão hòa chứa nhiều trong dầu ô liu và các loại rau tươi có thể tạo ra một loại axit béo giúp hạ huyết áp.

Chuối

Giống như các loại rau lá xanh, chuối cũng rất giàu kali, có tác dụng hiệu quả để đào thải muối trong nước tiểu ra ngoài. Bạn có thể kết hợp yến mạch và chuối cho bữa sáng để bổ sung kali cho cơ thể. Nếu có một buổi sáng vội vã, bạn có thể ăn một trái chuối và một quả trứng, bao nhiêu đó thôi cũng đủ cho một bữa sáng dinh dưỡng.

Củ dền

Thành phần oxit nitric trong củ dền giúp mở các mạch máu và giảm huyết áp. Trong một nghiên cứu khác, các chuyên gia cũng nhận thấy chất nitrat trong nước ép củ dền làm giảm huyết áp của những người tham gia nghiên cứu trong vòng 24 giờ.

Người bệnh huyết áp cao nên kiêng ăn gì?

Rượu

Rượu có thể tác động cả tốt lẫn xấu đến sức khỏe của bạn. Nếu sử dụng với một lượng nhỏ, rượu có thể làm giảm huyết áp của bạn từ 2 đến 4 mm Hg.

Tuy nhiên, hiệu quả này sẽ mất đi nếu bạn uống quá nhiều rượu. Uống nhiều rượu có thể làm tăng huyết áp và làm giảm hiệu quả của thuốc huyết áp.

Cà phê

Hiện nay các nhà khoa học vẫn đang tranh cãi về tác động của caffeine lên bệnh cao huyết áp. Caffeine có thể làm tăng huyết áp đến 10 mmHg ở những người ít khi uống cà phê, nhưng lại có ít hoặc không có tác dụng mạnh lên huyết áp của những người uống cà phê thường xuyên.

Để biết caffeine có khiến bạn bị cao huyết áp hay không, bạn hãy kiểm tra huyết áp trong vòng 30 phút sau khi uống cà phê. Nếu huyết áp tăng từ 5–10 mmHg thì có thể bạn đã bị tăng huyết áp do tác động của caffeine trong cà phê. Bạn nên nói chuyện với bác sĩ về vấn đề này.

Thực phẩm nhiều muối

Muối (natri) đứng đầu danh sách thực phẩm khi được hỏi người bệnh cao huyết áp không nên ăn gì, bởi tác động tiêu cực của nó đến bệnh tăng huyết áp cũng như bệnh tim. Những người bị tăng huyết áp chỉ nên dùng tối đa 1.500mg muối mỗi ngày.

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) tuyên bố rằng khoảng 75% lượng muối mọi người thường dùng là từ thực phẩm đóng gói. Một số thực phẩm chế biến sẵn chứa rất nhiều muối bao gồm:

  • Thịt nguội
  • Bánh pizza đông lạnh
  • Nước ép rau củ
  • Súp đóng hộp
  • Sản phẩm cà chua đóng hộp hoặc đóng chai

Đường

Khá nhiều người bất ngờ khi biết đường cũng nằm trong danh sách người bệnh cao huyết áp không nên ăn.

Đường là một trong các yếu tố chủ chốt làm tăng tình trạng béo phì ở mọi lứa tuổi. Huyết áp cao phổ biến hơn ở những người thừa cân hoặc béo phì. Hiện tại, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị phụ nữ nên hạn chế lượng đường bổ sung ở mức sáu muỗng cà phê (24g) mỗi ngày. Với đàn ông, chín muỗng cà phê (36g) là đủ cho một ngày.

Điều trị huyết áp cao bằng thuốc

Nếu việc thay đổi lối sống không làm tình trạng bệnh khá hơn hoặc bạn mắc bệnh cao huyết áp nghiêm trọng hơn, bác sĩ sẽ kê toa thuốc. Thuốc giúp làm hạ huyết áp cao bao gồm:

  • Thuốc lợi tiểu
  • Thuốc ức chế Beta
  • Thuốc ức chế hấp thụ canxi
  • Các chất ức chế men chuyển ACE
  • Thuốc giãn mạch.

Bác sĩ sẽ theo dõi diễn tiến bệnh và có thể tăng liều hoặc thay đổi và thêm thuốc cho đến khi tìm ra phác đồ điều trị phù hợp nhất cho bạn. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ về các phương pháp điều trị tốt nhất cho bạn.

Đối với người bị cao huyết áp cấp cứu , người bệnh cần phải được điều trị tại phòng cấp cứu hoặc chăm sóc đặc biệt, vì bệnh có thể gây tử vong. Người bệnh sẽ được theo dõi tình trạng tim và mạch máu. Bác sĩ có thể cho người bệnh thở oxy và thuốc giúp ổn định lại huyết áp xuống mức an toàn.

Mỗi người cần xây dựng cho mình lối sống lành mạnh để bảo vệ sức khỏe bản thân. Ngay khi phát hiện cơ thể có những dấu hiệu bất thường thì cần đến bệnh viện để được theo dõi và chẩn đoán sớm.

Tham khảo thêm: Huyết áp thấp và cách điều trị

Chia sẻ.

Chức năng bình luận đã bị đóng