Bạch cầu là gì? Các loại bạch cầu trong máu có tác dụng gì?

0

Bài viết sẽ giải đáp từ A – Z các thông tin cơ bản về bạch cầu từ khái niệm, phân loại, tác dụng của bạch cầu đến các bệnh bạch cầu thường gặp và phương pháp điều trị hiệu quả.

1. Bạch cầu là gì?

Bạch cầu (tế bào máu trắng) là một thành phần của máu. Bạch cầu có vai trò quan trọng trong nhiệm vụ tăng cường sức đề kháng của cơ thể với các tác nhân gây bệnh, nhất là các bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng, nhiễm độc.

Bạch cầu được sinh ra từ các tế bào gốc sinh máu trong tủy xương. Có nhiều loại bạch cầu khác nhau, mỗi loại thực hiện một chức năng khác nhau nhưng đều thống nhất trong nhiệm vụ chung là bảo vệ cơ thể.

Bạch cầu có trong máu cùng hồng cầu và tiểu cầu

Bạch cầu có trong máu cùng hồng cầu và tiểu cầu

2. Có những loại bạch cầu nào?

Dựa vào hình dáng của nhân và sự có mặt hoặc không có mặt của các hạt bào tương trong tế bào, các hạt này chủ yếu là các tiêu thể (lysosome), mà người ta phân loại ra các loại bạch cầu:

Các loại bạch cầu có trong máu

Các loại bạch cầu có trong máu

Bạch cầu hạt (bạch cầu đa nhân)

Bạch cầu hạt là bạch cầu chứa những hạt lớn trong bào tương. Tùy theo sự bắt màu của các hạt trong bào tương, bạch cầu hạt lại chia ra: bạch cầu trung tính, bạch cầu ưa acid, bạch cầu ưa base.

Chỉ số bình thường của các loại bạch cầu hạt là:

  • Bạch cầu đa nhân trung tính: 1700 – 7000 tế bào/mm3, tỷ lệ 60 – 66%.
  • Bạch cầu ưa base (Bạch cầu ái kiềm): 10 – 50 tế bào/mm3, tỷ lệ 0.5 – 1%.
  • Bạch cầu ưa acid (Bạch cầu ái toan): 50 – 500 tế bào/mm3, tỷ lệ 2 – 11%.

Bạch cầu không hạt (bạch cầu đơn nhân và bạch cầu lympho)

Bạch cầu không hạt là những bạch cầu không có hạt trong bào tương. Có hai loại bạch cầu không hạt là bạch cầu đơn nhân và bạch cầu lympho:

Bạch cầu đơn nhân

Bạch cầu đơn nhân hay còn gọi là bạch cầu mono là những tế bào máu có tác dụng bảo vệ cơ thể trước những tác nhân gây bệnh. Bạch cầu trong suốt không đóng một vai trò quan trọng và không thể thiếu trong đối với hệ miễn dịch. Ngoại từ máu thì bạch cầu mono được tìm thấy số lượng lớn trong lách, các hạch, mạch bạch huyết và các mô khác trên cơ thể.

Chỉ số bình thường của bạch cầu đơn nhân là: 100 – 1000 tế bào/mm3, tỷ lệ 2 – 2.5%.

Bạch cầu Lympho

Bạch cầu Lympho là các tế bào chuyên biệt của hệ miễn dịch và rất phổ biến trong hệ bạch huyết. Có khả năng thay đổi hình dạng, xuyên mạch qua vách giữa các tế bào và chuyển động có hướng bằng chân giả (giống amip) với tốc độ 40 mm/phút về phía bị viêm.

Chỉ số bình thường của bạch cầu lympho là: 1000 – 4000 tế bào/mm3, tỷ lệ 20- 25%.

3. Bạch cầu có tác dụng gì?

Nhìn chung tác dụng chung của bạch cầu là bảo vệ cơ thể, tuy nhiên mỗi loại bạch cầu lại thực hiện chức năng và nhiệm vụ khác nhau:

Bạch cầu hạt:

  • Bạch cầu hạt trung tính: Do bạch cầu trung tính có khả năng vận động và thực bào rất mạnh nên nó sẽ tạo ra hàng rào đầu tiên bảo vệ cơ thể chống lại sự xâm nhập của các vi khuẩn sinh mủ.
  • Bạch cầu hạt ưa acid: Chức năng chủ yếu là khử độc các protein và chất lạ do trong các lysosome chứa các enzyme như oxidase, peroxidase và phosphatase. Ngoài ra bạch cầu ưa acid còn có khả năng thực bào đối với các phức hợp kháng nguyên – kháng thể nên ngăn cản không cho tiến trình viêm lan rộng ra các vị trí khác.
  • Bạch cầu hạt ưa base: là loại ít gặp nhất trong các loại bạch cầu. Bạch cầu này có chức năng phóng thích heparin làm ngăn cản quá trình đông máu.

Bạch cầu lympho:

Có hai loại là bạch cầu lympho bao gồm: bạch cầu lympho T và bạch cầu lympho B. Bạch cầu lympho B có vai trò sản xuất ra kháng thể liên kết với các tác nhân gây bệnh để tạo ra các điều kiện tiêu diệt chúng. Bạch cầu lympho T lại có chức năng phối hợp với các phản ứng của hệ miễn dịch để tăng sức đề kháng cho cơ thể.

Bạch cầu đơn nhân  (Mono):

Có kích thước lớn, tại mô liên kết của các cơ quan sẽ phát triển thành các đại thực bào. Các đại thực bào này sẽ ăn các phân tử các phân tử có kích thước lớn, các mô hoại tử, do đó có tác dụng dọn sạch các vùng mô tổn thương. Bên cạnh đó, bạch cầu mono còn đóng vai trò quan trọng trong khởi động quá trình sản xuất kháng thể của bạch cầu lympho B.

4. Chỉ số trung bình của bạch cầu trong máu

Wbc (White Blood Cell) là chỉ số thể hiện số lượng bạch cầu trong một thể tích máu. Chỉ số bạch cầu của người bình thường sẽ dao động trong khoảng 4.3-10.8 k/ μL (4.3 ngàn đến 10.8 ngàn trong 1 micro lít máu). Dựa vào chỉ số này tăng hoặc giảm thầy thuốc có thể tiên lượng được tình trạng sức khỏe của người bệnh.

Chỉ số trung bình của bạch cầu trong máu

Nếu số lượng bạch cầu trên 10.800 tế bào/mm3 là biểu hiện tình trạng tăng bạch cầu. 

Nguyên nhân gây bạch cầu tăng do các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn, ký sinh trùng khiến cơ thể gia tăng việc sản xuất bạch cầu để bảo vệ cơ thể hoặc gặp trong các trường hợp nhiễm khuẩn các cơ quan trong cơ thể như viêm phổi, áp-xe gan… Hoặc cũng có thể do bệnh nhân mắc phải những hội chứng di truyền như hội chứng Down, hội chứng Bloom, hội chứng Fanconi, hội chứng Wiskott Aldrich. Một vài trường trường hợp bạch cầu tăng khi mang thai. Tuy nhiên, nếu bạch cầu tăng quá cao, trên 100.000 tế bào/mm3, chúng ta phải nghĩ đến một bệnh khác đặc biệt là bệnh ung thư của hệ tạo máu còn gọi là bạch cầu mạn hoặc bạch cầu cấp.

Xem chi tiết hơn tại bài viết: Tăng bạch cầu là gì.

Nếu số lượng bạch cầu dưới 4.300 tế bào/mm3 là biểu hiện tình trạng giảm bạch cầu.

Bạch cầu giảm trong các trường hợp như thiếu máu, nhiễm siêu vi (HIV, virus viêm gan), thiếu vitamin B12 hoặc folate, do bạn dùng một số thuốc như phenothiazine, chloramphenicol…

Để biết chính xác chỉ số bạch cầu trong máu của mình thì bạn cần đến bệnh viện để thực hiện xét nghiệm máu. Tùy vào chỉ số bạch cầu của bạn thì bác sĩ sẽ tư vấn và đưa ra liệu pháp điều trị phù hợp nhất.

Xem chi tiết hơn tại Bài viết: Giảm bạch cầu là gì.

5. Các dạng bệnh bạch cầu phổ biến

Bệnh bạch cầu gồm 4 nhóm chính, được chia thành cấp tính, mạn tính, dòng tủy và dòng lympho.

Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính

Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính phổ biến ở người lớn hơn trẻ em, đặc biệt là ở nam giới. Bệnh tiến triển nhanh và các triệu chứng gồm sốt, khó thở, đau khớp. Ngoài ra, các yếu tố môi trường (nhiễm bức xạ, hóa chất…) có thể kích hoạt bệnh.

Phương pháp chính điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính là hóa trị. Đôi khi bác sĩ có thể đề nghị ghép tủy xương.

Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính

Tương tự bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính, bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính chỉ ảnh hưởng chủ yếu ở người lớn. Theo Viện Nghiên cứu Quốc gia về Ung thư của Hoa Kỳ, tỷ lệ sống 5 năm ở những người mắc loại bệnh máu trắng này là 65,1%.

Tuy nhiên, nhiều người mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính có đột biến gen đáp ứng với liệu pháp điều trị ung thư nhắm mục tiêu, tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể lên tới 90%.

Bệnh bạch cầu dòng lympho cấp tính

Đây là bệnh bạch cầu phổ biến nhất ở trẻ nhỏ. Bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến người lớn, đặc biệt ở những người trên 65 tuổi. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở trẻ nhỏ cao hơn người lớn, trên 85%.

Các nhóm nhỏ của bệnh bạch cầu dòng lympho cấp tính gồm:

  • Bệnh bạch cầu dòng lympho tế bào B cấp tính
  • Bệnh bạch cầu dòng lympho tế bào T cấp tính
  • Bệnh lymphoma Burkitt
  • Bệnh bạch cầu chưa phân hóa cấp tính

Bệnh bạch cầu dòng lympho mạn tính

Loại bệnh bạch cầu này phổ biến nhất ở những người trên 55 tuổi, nhưng người trẻ tuổi vẫn có thể mắc bệnh. Bệnh thường xuất hiện nhiều ở nam giới và hiếm khi ảnh hưởng đến trẻ em. Người mắc bệnh bạch cầu dòng lympho mạn tính có 85% sống sót sau 5 năm được chẩn đoán.

6. Những phương pháp điều trị bệnh bạch cầu?

Việc điều trị bệnh bạch cầu phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bác sĩ sẽ xác định các lựa chọn điều trị bệnh bạch cầu dựa trên tuổi tác, sức khỏe tổng thể, loại bệnh bạch cầu mà bạn mắc phải và liệu bệnh có lan sang các bộ phận khác của cơ thể, bao gồm cả hệ thống thần kinh trung ương không.

Các phương pháp điều trị phổ biến được sử dụng để chống lại bệnh bạch cầu bao gồm:

Hóa trị

Hóa trị là phương pháp điều trị chính cho bệnh bạch cầu. Bác sĩ sẽ sử dụng hóa chất để tiêu diệt các tế bào bạch cầu. Tùy thuộc vào loại bệnh bạch cầu bạn có, bạn có thể nhận được một loại thuốc duy nhất hoặc kết hợp các loại thuốc hóa trị. Những loại thuốc này có thể ở dạng thuốc viên, thuốc tiêm truyền hoặc tiêm tĩnh mạch.

Liệu pháp sinh học

Liệu pháp sinh học gồm các phương pháp điều trị giúp hệ thống miễn dịch của bạn nhận biết và tấn công các tế bào ung thư bạch cầu.

Liệu pháp nhắm trúng đích

Liệu pháp nhắm trúng đích sử dụng các loại thuốc tấn công các khu vực dễ tổn thương trong tế bào ung thư. Ví dụ như thuốc imatinib (Gleevec) ngăn chặn hoạt động của một loại protein trong các tế bào ung thư bạch cầu của những người mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính, từ đó bác sĩ có thể kiểm soát bệnh.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng tia X hoặc các chùm năng lượng cao khác để làm tổn thương các tế bào ung thư bạch cầu và ngăn chặn sự phát triển của chúng. Bạn có thể nhận được bức xạ trong một khu vực cụ thể của cơ thể hoặc trên toàn bộ cơ thể. Liệu pháp xạ trị có thể được sử dụng trước khi bạn làm cấy ghép tế bào gốc.

Ghép tế bào gốc

Ghép tế bào gốc là một thủ thuật để thay thế tủy xương bệnh bằng tủy xương khỏe mạnh. Trước khi ghép tế bào gốc, bạn sẽ cần làm hóa trị hoặc xạ trị liều cao để tiêu diệt tủy xương bị bệnh. Sau đó, bác sĩ sẽ truyền tế bào gốc tạo máu vào cơ thể để giúp xây dựng lại tủy xương.

Bạn có thể nhận được tế bào gốc từ người hiến hoặc của chính mình. Ghép tế bào gốc rất giống với ghép tủy xương.

Bài viết trên đây chúng tôi mong muốn sẽ giúp bạn có kiến thức tổng quan về bạch cầu. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết!

Chia sẻ.

Gửi một câu trả lời