Chỉ số đường huyết là gì – Cách duy trì đường huyết ổn định

0
Cập nhật lần cuối vào

Chỉ số đường huyết là một chỉ số quan trọng của cơ thể và thay đổi liên tục theo vận động thường ngày. Vậy chỉ số đường huyết là gì và có những nguy cơ mắc bệnh nào liên quan đến chỉ số này?

1. Chỉ số đường huyết Glycemic là gì?

Đường (Glucose) là nguồn năng lượng chính của cơ thể, đồng thời cũng là nguồn nhiên liệu cực kỳ quan trọng và cần thiết cho hệ thần kinh và tổ chức não bộ.

Chỉ số đường huyết viết tắt là GI (Glycemic Index) được định nghĩa là giá trị chỉ nồng độ glucose có trong máu thường được đo bằng đơn vị là mmol/L hoặc mg/dl. Nồng độ glucose trong máu liên tục thay đổi từng ngày thậm chí từng phút.

Trong máu luôn có một lượng đường nhất định, nếu lượng đường này thường xuyên cao sẽ dẫn tới bệnh đái tháo đường. Chỉ số đường huyết có ý nghĩa xác định nồng độ glucose trong máu tại thời điểm khảo sát để chẩn đoán người đó bình thường, tiền đái tháo đường hay đái tháo đường.

Mức độ đường trong máu

Mức độ đường trong máu

Đường huyết thường được đo bằng milligrams trên deciliter (mg/dL) hoặc millimoles trên liter (mmol/L). Để chuyển đổi đơn vị, chúng ta tính như sau:

  • Từ mmol/L -> mg/dL bằng cách nhân với 18
  • Từ mg/dL -> mmol/L bằng cách chia cho 18

2. Các mức chỉ số đường huyết

Chỉ số đường huyết bình thường

Đường huyết thường tăng lên đáng kể sau khi ăn và giảm nếu bạn tập thể dục hoặc vận động thường xuyên. Đường huyết có thể được đo lường bằng nhiều cách, bao gồm: Xét nghiệm glucose máu lúc đói (FTG), đo đường huyết sau ăn, nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) và HbA1c.

Mức đường huyết thế nào là bình thường còn phụ thuộc vào từng phương pháp đo lường:

Đường huyết lúc đói

Đường huyết lúc đói được đo lần đầu vào buổi sáng, khi bạn chưa ăn hoặc uống bất kỳ loại thực phẩm nào. Chỉ số đường huyết lúc đói ở khoảng giữa 70 mg/dL (3.9 mmol/L) và 92 mg/dL (5.0 mmol/L) là bình thường.

Qua quá trình nghiên cứu, các chuyên gia y tế thấy rằng những người có đường huyết lúc đói trong khoảng trên không phát triển bệnh đái tháo đường trong vòng 10 năm tới hoặc lâu hơn.

Đường huyết sau ăn

Người bình thường khỏe mạnh có chỉ số đường huyết sau ăn là dưới 120mg/dL (6.6 mmol/L), được đo trong vòng 1 – 2 giờ sau ăn.

Nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT)

Nghiệm pháp này giúp kiểm tra nồng độ glucose trong huyết tương sau khi người bệnh uống 75gr glucose. OGTT dưới 200mg/dL (11.1 mmol/L) là bình thường.

Xét nghiệm Hemoglobin A1c (HbA1c)

HbA1c dưới 48mmol/mol (6,5%) là bình thường. HbA1C thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh đái tháo đường.

Bảng chỉ số đường huyết

Bảng chỉ số đường huyết

3. Cách duy trì đường huyết ổn định

Để duy trì mức độ đường huyết ổn định, khỏe mạnh, hãy áp dụng chế độ ăn uống khoa học, tập thể dục và duy trì một lối sống khỏe mạnh để duy trì mức đường huyết lành mạnh hơn.

Theo Myhealthytips, bạn có thể tham khảo một số cách sau để giúp đường huyết ổn định hơn:

Bổ sung thực phẩm màu xanh và đỏ tươi

Các loại thực phẩm có chứa anthocyanins có trong các thực phẩm màu xanh và đỏ tươi như: nho, dâu và quả mọng giúp kiểm soát lượng đường huyết tốt hơn.

Các loại quả mọng giúp ổn định đường huyết

Các loại quả mọng giúp ổn định đường huyết

Uống sữa

Các sản phẩm từ sữa góp phần làm giảm đáng kể nguy cơ kháng insulin, vì các protein và enzyme trong sữa đã làm chậm sự chuyển hóa lượng đường trong thức ăn thành lượng đường trong máu. Uống sữa mỗi ngày có thể giảm được nguy cơ kháng insulin lên tới 20%.

Sữa làm giảm nguy cơ kháng insulin

Sữa làm giảm nguy cơ kháng insulin

Bổ sung Magie

Magie là khoáng chất được biết đến với tác dụng giúp ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh tiểu đường tuýp 2. Nguồn cung cấp magie gồm rau bina, cá, các loại hạt, bơ và các loại rau xanh khác. Nhiều nghiên cứu phát hiện phụ nữ thừa cân có thể giảm nguy cơ bệnh tiểu đường bằng cách thực hiện chế độ ăn uống với các loại thực phẩm dồi dào khoáng chất này.

Các loại thực phẩm chứa Magie

Các loại thực phẩm chứa Magie

Hạn chế uống rượu

Nếu muốn kiểm soát lượng đường trong máu, cần cắt giảm lượng rượu tiêu thụ. Một ly rượu vang vào bữa ăn tối tốt cho sức khỏe bởi rượu vang được chứng minh giúp giảm nguy cơ bệnh tiểu đường, nhưng uống quá nhiều sẽ gây tác dụng ngược lại.

Cắt giảm chất béo bão hòa

Để kiểm soát mức độ đường trong máu, cần hạn chế tiêu thụ chất béo bão hòa. Chất béo có hại này có mặt trong khoai tây chiên và đồ ăn vặt.

Chất béo bão hòa làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường

Chất béo bão hòa làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường

Bổ sung các loại đậu và hạt

Chế độ ăn uống phong phú các loại thực phẩm như đậu và hạt được chứng minh có tác dụng giúp kiểm soát lượng đường trong máu.

Các loại đậu và hạt kiểm soát đường huyết

Các loại đậu và hạt kiểm soát đường huyết

Ăn bưởi

Nhiều bằng chứng khoa học cho thấy bưởi đặc biệt có hiệu quả đối với bệnh nhân tiểu đường. Ăn bưởi không chỉ giúp kiểm soát lượng đường trong máu mà còn có tác dụng giảm cân do các dưỡng chất trong bưởi có ảnh hưởng nhất định đến sự chuyển hóa glucose. Mức độ insulin cũng như glucose được tìm thấy thấp hơn khi ăn bưởi.

Tập thể dục

Bạn nên tập thể dục thường xuyên, tối thiểu 30 phút mỗi ngày, 5 ngày/tuần, lưu ý kiểm tra đường huyết, huyết áp, tình trạng tim mạch trước khi tập. Việc đổ mồ hôi trong khi tập thể dục giúp bạn ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh tiểu đường. Khi duy trì một chế độ tập luyện phù hợp lâu dài, các tế bào sẽ trở nên nhạy cảm hơn với insulin.

Uống đều đặn thuốc hạ đường huyết hay insulin

Cần uống thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh những tác dụng phụ không mong muốn; tuân thủ theo đơn thuốc, lộ trình điều trị của bác sĩ, không được tự ý thay đổi liều lượng thuốc hay thêm thuốc mới mà không có sự đồng ý của bác sĩ.

Thực hiện chế độ ăn hợp lý, cân đối các thành phần

Thành phần dinh dưỡng hàng ngày được khuyến nghị là glucid 50- 60%, protid 15- 20%, lipid 20 – 30% tổng số calo trong ngày. Đặc biệt không được bỏ qua bữa sáng do ăn sáng giúp ổn định lượng đường huyết suốt cả ngày. Kết hợp lành mạnh protein, tinh bột và chất béo cộng với các loại trái cây hoặc các loại hạt sẽ giúp bạn duy trì một lượng đường huyết ổn định.

Ngoài ra, bạn cần theo dõi đường huyết thường xuyên và đều đặn để nắm được tình trạng sức khỏe của mình. Nếu có điều kiện, nên mua máy đo đường huyết tự đo tại nhà rất dễ sử dụng hoặc đi khám sức khỏe định kỳ.

4. Đường huyết trong thai kỳ

Duy trì đường huyết bình thường trong thai kỳ giúp mẹ và bé luôn khỏe mạnh. Khi mang thai, lượng máu trong cơ thể phụ nữ tăng lên để đáp ứng nhu cầu cho hai người, vì thế, lượng đường trong máu sẽ giảm. Mức đường huyết bình thường đối với phụ nữ mang thai thấp hơn so với những người không mang thai.

Dựa trên các nghiên cứu hiện nay, đường huyết bình thường trong thai kỳ nằm trong khoảng:

  • Đường huyết lúc đói: 70,9 mg/dL ± 7,8 (3,94 mmol/L ± 0,43)
  • Đường huyết một giờ sau ăn:  108.9 mg/dL ± 12.9 (6.05mmol/L ± 0.72)
  • Đường huyết hai giờ sau ăn: 99.3 mg/dL ± 10.2 (5.52mmol/L ± .57)

Phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường nên duy trì đường huyết ở mức:

  • Đường huyết lúc đói: 79 mg/dL (4.4 mmol /L)
  • Đường huyết một giờ sau ăn:  122 mg/dL (6.8 mmol/L)
  • Đường huyết hai giờ sau ăn: 110 mg/dL (6,1 mmol/L)

5. Đường huyết thấp

Khi lượng đường trong máu dưới 70 mg/dL (3.9 mmol/L) thì được coi là hạ đường huyết. Đây là tình trạng nguy hiểm và cần được cấp cứu kịp thời.

Nếu bạn không tiêm insulin hoặc sử dụng thuốc kích thích tuyến tụy sản xuất insulin, chỉ số đường huyết dưới 5 – 10 mg/dL so với chỉ số đường huyết bình thường mặc dù gây ra một số triệu chứng không thoải mái nhưng không nguy hiểm trừ khi đường huyết tiếp tục giảm.

Ngược lại, nếu đường huyết tụt xuống dưới ngưỡng 70 mg/dl (3.9 mmol/L) rất nguy hiểm. Sự tụt giảm đường huyết vẫn có thể tiếp tục diễn ra và người bệnh có thể rơi vào trạng thái hôn mê, tổn thương não.

6. Đường huyết cao

Khi ở mức bình thường, glucose là nhiên liệu quý giá để tạo năng lượng cho tất cả các tế bào trong cơ thể. Tuy nhiên, khi nồng độ tăng lên, glucose không vào được tế bào có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.

Đường huyết cao

Đường huyết cao

Lượng đường trong máu cao làm giảm khả năng tiết insulin của các tế bào tuyến tụy. Để đáp ứng đủ nhu cầu của cơ thể, tuyến tụy phải làm việc ngày một nhiều hơn cho đến khi bị quá tải và hư hỏng.

Đường huyết cao cũng có thể làm cho mạch máu bị xơ cứng, còn gọi là tình trạng xơ vữa động mạch. Hầu hết các bộ phận trên cơ thể đều có khả năng bị tổn thương do đường huyết cao. Mạch máu bị hư hỏng có thể dẫn đến một loạt vấn đề nghiêm trọng, bao gồm:

  • Bệnh thận hoặc suy thận, cần phải lọc máu nhân tạo
  • Đột quỵ não (nhồi máu não)
  • Nhồi máu cơ tim
  • Suy giảm thị lực hoặc mù lòa
  • Suy giảm miễn dịch, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng
  • Rối loạn chức năng cương dương
  • Làm hỏng các dây thần kinh, được gọi là bệnh thần kinh đái tháo đường, gây ngứa, đau hoặc giảm cảm giác ở bàn chân, cẳng chân và bàn tay
  • Làm chậm lành vết thương, gây viêm loét và phải cắt cụt chân (đoạn chi)

7. Bệnh tiểu đường – căn bệnh “nhà giàu” liên quan đến đường huyết

Tiểu đường là căn bệnh biểu hiện bởi tình trạng tăng đường trong máu mãn tính do thiếu insulin (vì tuyến tụy không tiết insulin hoặc insulin hoạt động không hiệu quả). Các triệu chứng đầu tiên của bệnh tiểu đường khá mơ hồ nên nhiều người không nhận ra hoặc nhầm lẫn với các bệnh khác. Nếu không được điều trị thì bệnh tiểu đường sẽ làm giảm chất lượng sống, gây ra các biến chứng trên thận, mắt, tim, hệ thần kinh và làm giảm tuổi thọ của bệnh nhân.

Các biến chứng của bệnh tiểu đường

Các biến chứng của bệnh tiểu đường

Với bệnh nhân đái tháo đường, chỉ số Glucose như sau:

  • Đo chỉ số Glucose lúc đói (trong khoảng 8 tiếng chưa ăn) ra kết quả là 126 mg/dl (7 mmol/l) trở lên thì chứng tỏ đã bị tiểu đường. Lưu ý là cần đo 2 lần liên tiếp để có kết quả chính xác hơn bởi đôi khi các thông số này có những dao động lên xuống không đồng nhất. Trong trường hợp đo lại mà kết quả chỉ số sau dưới 110 mg/dl (6,1 mmol/l) nên đem kết quả tới bác sĩ để được tư vấn phù hợp.
  • Nếu mức Glucose đo lúc đói trong khoảng 110 – 126 mg/dl (6,1 – 7 mmol/l) thì đang nằm trong giai đoạn bị rối loạn đường huyết lúc đói. Nói cách khác thì đây là giai đoạn tiền tiểu đường. Có khoảng 40% người có chỉ số Glucose như này sẽ mắc bệnh tiểu đường trong 4 – 5 năm sau. Cho nên, nếu đang trong khoảng chỉ số này thì bạn cần có lộ trình điều trị phù hợp, tránh xảy ra bệnh nặng rồi mới điều trị vì vừa kém hiệu quả lại tốn nhiều chi phí.
Bảng đo chỉ số đường huyết hỗ trợ chẩn đoán bệnh tiểu đường

Bảng đo chỉ số đường huyết hỗ trợ chẩn đoán bệnh tiểu đường

Nếu bị tiểu đường hay rối loạn đường huyết lúc đói thì người bệnh cũng không quá lo lắng. Với chế độ ăn ít tinh bột, giữ cân nặng ở mức hợp lý, sống lạc quan và duy trì hoạt động thể dục thể thao đều đặn hoàn toàn có thể sống khỏe mạnh bình thường.

Duy trì đường huyết ở mức an toàn bằng một chế độ ăn uống khoa học, tích cực vận động và sử dụng thuốc nếu cần thiết là chìa khóa để phòng ngừa và giảm tác hại của bệnh đái tháo đường đối với cơ thể. Chúc các bạn luôn sống khỏe!

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các chỉ số sức khỏe của cơ thể khác như:

Chia sẻ.

Chức năng bình luận đã bị đóng