Nguyên nhân gây ra giảm bạch cầu ở trẻ em và cách điều trị

0

Giảm bạch cầu ở trẻ em là một rối loạn hiếm gặp, khiến các em có mức bạch cầu thấp hơn bình thường.  Bạn cũng biết rằng bạch cầu sinh ra để tiêu diệt các tác nhân gây hại cho cơ thể trẻ và giúp bảo vệ con bạn khỏi bị nhiễm trùng, bệnh tật. Giảm bạch cầu có thể là một tình trạng rất nghiêm trọng vì không có đủ bạch cầu, con bạn dễ bị nhiễm vi khuẩn có thể đe dọa đến tính mạng.

1. Các triệu chứng của trẻ nhỏ khi bị giảm bạch cầu

Trẻ em bị giảm bạch cầu có xu hướng dễ bị nhiễm trùng vì số lượng bạch cầu quá thấp để tiêu diệt vi khuẩn trong cơ thể. Bố mẹ cần để ý nếu thấy các dấu hiệu cần đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay.

Dấu hiệu chính: Hầu hết các nhiễm trùng xảy ra ở phổi, miệng, cổ họng, xoang và da. Một số trường hợp bị loét miệng đau, nhiễm trùng nướu, nhiễm trùng tai, bệnh nha chu hoặc bệnh các mô xung quanh răng, nhiễm trùng đường tiết niệu, đại tràng, trực tràng hoặc đường sinh sản.

Các triệu chứng khác bao gồm:

  • Sốt
  • Ớn lạnh
  • Đau họng
  • Ho hoặc khó thở
  • Nghẹt mũi
  • Tiêu chảy hoặc lỏng ruột
  • Buốt khi đi tiểu
  • Đỏ, sưng tấy bất thường tại vị trí chấn thương

2. Nguyên nhân gây ra giảm bạch cầu ở trẻ

Giảm bạch cầu trẻ em có khá nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó các nguyên nhân chính được liệt kê bao gồm:

  • Sản xuất tủy xương không đầy đủ do các rối loạn máu khác như thiếu máu bất sản, ung thư, bệnh bạch cầu.
  • Do điều trị bệnh bằng xạ trị hoặc hóa trị, khiến bạch cầu bị phá hủy. Khi tình trạng giảm bạch cầu xảy ra, cần phải trì hoãn xạ trị hoặc hóa trị để cơ thể trẻ phục hồi.
  • Bạch cầu thiếu do các bệnh tự miễn.
  • Nhiễm trùng do vi khuẩn, chẳng hạn như bệnh lao, hoặc nhiễm virus như bệnh bạch cầu đơn nhân.

3. Các loại giảm bạch cầu thường gặp

Có một số dạng giảm bạch cầu:

Giảm bạch cầu bẩm sinh: Đây là một dạng bệnh nghiêm trọng, di truyền và phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, hơn là người lớn. Các triệu chứng bao gồm sốt thường xuyên, loét miệng, nhiễm trùng tai, viêm phổi hoặc loét trực tràng. Nếu không được điều trị, trẻ có thể bị hỏng răng hoặc bị nhiễm trùng nướu nghiêm trọng. Dạng giảm bạch cầu bẩm sinh mãn tính nghiêm trọng nhất được gọi là hội chứng Kostmann.

Giảm bạch cầu theo chu kỳ: Tình trạng này xảy ra ở cả trẻ em và người lớn và thường xuất hiện ở một số thành viên trong cùng một gia đình. Giảm bạch cầu theo chu kỳ có xu hướng xảy ra ba tuần một lần, kéo dài ba đến sáu ngày. Các triệu chứng bao gồm sốt, bệnh và loét miệng. Trẻ bị giảm bạch cầu theo chu kỳ thường sẽ cải thiện sau tuổi dậy thì.

Giảm bạch cầu mãn tính: Đây là một dạng giảm bạch cầu hiếm gặp có thể dẫn đến nhiễm trùng đe dọa tính mạng. Dạng bệnh này phổ biến nhất ở trẻ em dưới 4 tuổi. Tỷ lệ nhiễm trùng sẽ giảm theo tuổi.

4. Các xét nghiệm để xác định

Nếu con bạn đang trải qua các triệu chứng giảm bạch cầu, bác sĩ sẽ yêu cầu xét nghiệm máu toàn phần (CBC) để đo số lượng bạch cầu của con bạn. Nếu số lượng bạch cầu thấp hơn bình thường, các xét nghiệm CBC bổ sung sẽ được thực hiện để xác định xem có chính xác là bị bạch cầu thấp hay không. Con của bạn cũng sẽ trải qua một xét nghiệm máu tìm kháng thể, để loại trừ chẩn đoán các rối loạn có thể khác.

Nếu xét nghiệm máu cho thấy con bạn bị giảm bạch cầu, bác sĩ sẽ yêu cầu kiểm tra tủy xương, được gọi là chọc hút tủy xương, để xác nhận chẩn đoán.

Việc lấy tủy xương để lấy ra các các mẫu mô tủy xương, giúp xác định tỉ lệ giảm bạch cầu, nếu có thì ở dạng nào. Mẫu này thường được lấy từ mặt sau xương chậu của trẻ, khiến trẻ đau đớn. Do đó bác sĩ sẽ gây mê từng phần hoặc toàn phần. Tiếp theo kim được đưa qua xương ngoài vào tủy lấy mẫu.

5. Giảm bạch cầu điều trị thế nào?

Hai phương pháp điều trị chính cho giảm bạch cầu là kháng sinh để chống nhiễm trùng và các loại thuốc giúp tủy xương tạo ra bạch cầu. Trong một số trường hợp, ghép tủy xương có thể sẽ được bác sĩ lựa chọn.

Kháng sinh

Khi bị giảm bạch cầu nặng, trẻ thường bị sốt. Bởi vậy khi điều trị trẻ được cho dùng kháng sinh để chống nhiễm trùng và có thể phải nhập viện. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh nhiều lần có thể có tác dụng phụ như sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc, tiêu chảy, viêm ruột. Một số loại kháng sinh có thể có tác dụng phụ đối với chức năng thận và gan.

Các yếu tố kích thích khuẩn lạc bạch cầu

Các loại thuốc mới đã được phát triển giúp tủy xương tạo ra bạch cầu và khôi phục khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại nhiễm trùng. Những loại thuốc này được gọi là các yếu tố kích thích khuẩn lạc bạch cầu hạt. Chúng giúp giữ bạch cầu trong máu ở trên mức nguy hiểm. Những loại thuốc này có thể làm giảm số lượng và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng và giảm nhập viện. Chú ý không tự ý dùng thuốc này. Cần phải có tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.

Cấy ghép tủy xương

Trong một số trường hợp, ghép tủy xương được lựa chọn. Ghép tủy xương là tủy xương khỏe mạnh được đưa vào để thay thế tủy xương bị khiếm khuyết. Việc cấy ghép có thể là tự động, có nghĩa là sử dụng tủy của chính bệnh nhân đã được cắt bỏ và có thể được điều trị để tiêu diệt bất kỳ tế bào khiếm khuyết nào.

Trường hợp khác là allogeneic, có nghĩa là sử dụng tủy từ một người hiến tặng “phù hợp” khỏe mạnh, thường là anh chị em; hoặc syngeneic, có nghĩa là sử dụng tủy từ một cặp song sinh giống hệt nhau.

Thông tin hữu ích: Bị bạch cầu thấp nên ăn gì.

Bài viết được sưu tầm từ các chuyên gia chăm sóc sức khỏe tại Bệnh viện Nhi đồng UCSF Benioff – Mỹ.  Một lần nữa nhắc nhở bạn khi con có các triệu chứng và nghi ngờ con bị bệnh giảm bạch cầu, hãy đưa trẻ tới trung tâm y tế gần nhất, được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa.

Chia sẻ.

Chức năng bình luận đã bị đóng